Bản dịch của từ Global perspective trong tiếng Việt
Global perspective

Global perspective(Noun)
Một sự hiểu biết vượt ra ngoài phạm vi địa phương hoặc quốc gia.
An understanding that goes beyond local or national boundaries.
这是一种超越地域或国家界限的理解。
Một quan điểm xem trọng toàn bộ thế giới và mối liên kết chặt chẽ giữa các thành phần trong đó.
An overarching perspective that considers the entire world and its interconnectedness.
一种观察整个世界及其联系的观点。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cái nhìn toàn cầu" (global perspective) đề cập đến khả năng hiểu biết và đánh giá sự đa dạng và yếu tố liên kết giữa các nền văn hóa, kinh tế và chính trị khác nhau trên thế giới. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục, nghiên cứu và phát triển để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhận thức toàn cầu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
"Cái nhìn toàn cầu" (global perspective) đề cập đến khả năng hiểu biết và đánh giá sự đa dạng và yếu tố liên kết giữa các nền văn hóa, kinh tế và chính trị khác nhau trên thế giới. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục, nghiên cứu và phát triển để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhận thức toàn cầu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
