gloria
Noun
gloria (Noun)
/glˈɔɹiə/
/glˈoʊɹiə/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã ăn mừng với vinh quang trong lễ hội hàng năm thứ Bảy trước.The community celebrated with gloria during the annual festival last Saturday.
Nhiều người không trải nghiệm vinh quang trong cuộc sống hàng ngày của họ.Many people do not experience gloria in their daily lives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gloria" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "vinh quang" hoặc "vẻ huy hoàng". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự tôn vinh hoặc sự tráng lệ, đặc biệt trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học. Tuy không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa, trong ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhỏ. "Gloria" thường xuất hiện trong các tác phẩm âm nhạc như "Gloria in Excelsis Deo", thể hiện sự tôn vinh.