Bản dịch của từ Gluing trong tiếng Việt

Gluing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gluing(Verb)

gluɪŋ
gluɪŋ
01

Dùng keo để nối hoặc gắn hai vật lại với nhau.

Join or attach something using glue.

用胶水连接或粘合物体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Gluing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Glue

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Glued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Glued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Glues

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Gluing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ