Anh - Việt
glutinosity
Noun
glutinosity (Noun)
/glutˈnɑsɪti/
/glutˈnɑsɪti/
AI
Ví dụ
Độ nhớt của gạo làm cho nó khó ăn.The glutinosity of the rice made it hard to eat.
Món súp không có nhiều độ nhớt cho buổi gặp gỡ xã hội.The soup did not have much glutinosity for a social gathering.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Glutinosity là một danh từ chỉ tính chất dính, nhờn hay có khả năng kết dính của một chất nào đó, thường được sử dụng trong lĩnh vực thực phẩm, hóa học, hoặc sinh học. Từ này thường không có phiên bản khác giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn cảnh sử dụng, yếu tố cảm tính về độ dính có thể thay đổi. Glutinosity thường được nghiên cứu trong các mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và tính chất vật lý của các hợp chất.