Bản dịch của từ Go for trong tiếng Việt

Go for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go for(Phrase)

ɡˈoʊfɚ
ɡˈoʊfɚ
01

Đi đến hoặc tham dự một sự kiện/hoạt động với mục đích cụ thể (ví dụ: đi phỏng vấn, đi tham gia một buổi họp hay buổi thi)

To attend or be present in order to have a particular purpose.

为了特定目的而参加或出席

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh