Anh - Việt

Bản dịch của từ Go-getting trong tiếng Việt

go-getting

NounAdjective

go-getting (Noun)

/ɡˈoʊɡɨtɨŋ/
/ɡˈoʊɡɨtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một người rất tích cực, nhiệt tình và có tham vọng; luôn chủ động, quyết tâm để đạt mục tiêu, đặc biệt trong công việc.

A person who is eager and ambitious in a determined way especially about work.

Ví dụ
Cô ấy là một doanh nhân năng động đã bắt đầu kinh doanh riêng.She is a go-getting entrepreneur who started her own business.
Anh ấy không phải là một nhân viên năng động và thường thiếu động lực.He is not a go-getting employee and often lacks motivation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

go-getting (Adjective)

/ɡˈoʊɡɨtɨŋ/
/ɡˈoʊɡɨtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả người rất nhiệt tình, tham vọng và quyết tâm, đặc biệt trong công việc — luôn chủ động tìm cơ hội, tích cực hành động để đạt mục tiêu.

Eager and ambitious in a determined way especially about work.

Ví dụ
Cô ấy là một doanh nhân năng động đã bắt đầu kinh doanh riêng.She is a go-getting entrepreneur who started her own business.
Anh ấy không phải là một nhân viên năng động và thiếu động lực trong công việc.He is not a go-getting employee and lacks motivation at work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh