Bản dịch của từ Go on a run trong tiếng Việt

Go on a run

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go on a run(Phrase)

ɡˈəʊ ˈɒn ˈɑː ʐˈʌn
ˈɡoʊ ˈɑn ˈɑ ˈrən
01

Tham gia chạy bộ để rèn luyện sức khỏe hoặc thi đấu thể thao

Participate in running as a form of workout or sport.

参与跑步作为一种锻炼或体育活动

Ví dụ
02

Tham gia một cuộc thi chạy hoặc cuộc đua

Join a running event or race

参加一个活动或长跑比赛

Ví dụ
03

Tiếp tục duy trì thói quen chạy bộ hàng ngày

Keep up the habit or the jogging routine.

坚持每天跑步的习惯

Ví dụ