ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Go on a run
Tham gia chạy bộ để rèn luyện sức khỏe hoặc thi đấu thể thao
Participate in running as a form of workout or sport.
参与跑步作为一种锻炼或体育活动
Tham gia một cuộc thi chạy hoặc cuộc đua
Join a running event or race
参加一个活动或长跑比赛
Tiếp tục duy trì thói quen chạy bộ hàng ngày
Keep up the habit or the jogging routine.
坚持每天跑步的习惯