Bản dịch của từ Go on the record for trong tiếng Việt
Go on the record for

Go on the record for(Phrase)
Chính thức tuyên bố ý kiến hoặc ý định của mình về một vấn đề; phát ngôn để lưu hồ sơ hoặc để mọi người biết quan điểm/ý định đó.
To state officially your opinion or intention about something.
正式表达意见或意图。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "go on the record for" có nghĩa là công khai bày tỏ quan điểm hoặc thông tin về một vấn đề, thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí và truyền thông. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, người nói tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng cụm từ này với tần suất cao hơn trong các phỏng vấn hoặc tài liệu chính thức để nhấn mạnh tính minh bạch và trách nhiệm.
Cụm từ “go on the record for” bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Anh cổ với sự liên quan đến việc ghi chép chính thức thông tin, có nguồn gốc từ ngữ gốc Latin “recordari”, nghĩa là “nhớ lại”. Trong lịch sử, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và báo chí để chỉ việc phát biểu công khai nhằm minh bạch hóa quan điểm hoặc thông tin. Hiện nay, nó có nghĩa là cam kết hoặc xác nhận một vị trí hoặc ý kiến trong bối cảnh chính thức, nhấn mạnh tính công khai và trách nhiệm.
Cụm từ "go on the record for" thường xuất hiện trong ngữ cảnh truyền thông và các cuộc phỏng vấn chính thức, với tần suất tương đối thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Nó thường được sử dụng để chỉ việc công khai ý kiến hoặc thông tin của một cá nhân về một vấn đề nào đó, nhằm khẳng định sự trung thực và tính minh bạch. Trong các tình huống học thuật, cụm từ này có thể liên quan đến việc xác nhận quan điểm cá nhân trong luận văn hoặc báo cáo nghiên cứu.
Cụm từ "go on the record for" có nghĩa là công khai bày tỏ quan điểm hoặc thông tin về một vấn đề, thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí và truyền thông. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, người nói tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng cụm từ này với tần suất cao hơn trong các phỏng vấn hoặc tài liệu chính thức để nhấn mạnh tính minh bạch và trách nhiệm.
Cụm từ “go on the record for” bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Anh cổ với sự liên quan đến việc ghi chép chính thức thông tin, có nguồn gốc từ ngữ gốc Latin “recordari”, nghĩa là “nhớ lại”. Trong lịch sử, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và báo chí để chỉ việc phát biểu công khai nhằm minh bạch hóa quan điểm hoặc thông tin. Hiện nay, nó có nghĩa là cam kết hoặc xác nhận một vị trí hoặc ý kiến trong bối cảnh chính thức, nhấn mạnh tính công khai và trách nhiệm.
Cụm từ "go on the record for" thường xuất hiện trong ngữ cảnh truyền thông và các cuộc phỏng vấn chính thức, với tần suất tương đối thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Nó thường được sử dụng để chỉ việc công khai ý kiến hoặc thông tin của một cá nhân về một vấn đề nào đó, nhằm khẳng định sự trung thực và tính minh bạch. Trong các tình huống học thuật, cụm từ này có thể liên quan đến việc xác nhận quan điểm cá nhân trong luận văn hoặc báo cáo nghiên cứu.
