Bản dịch của từ Go on the record for trong tiếng Việt

Go on the record for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go on the record for(Phrase)

ɡˈoʊ ˈɑn ðə ɹˈɛkɚd fˈɔɹ
ɡˈoʊ ˈɑn ðə ɹˈɛkɚd fˈɔɹ
01

Chính thức tuyên bố ý kiến hoặc ý định của mình về một vấn đề; phát ngôn để lưu hồ sơ hoặc để mọi người biết quan điểm/ý định đó.

To state officially your opinion or intention about something.

正式表达意见或意图。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh