Bản dịch của từ Go straight ahead trong tiếng Việt

Go straight ahead

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go straight ahead(Phrase)

ɡˈəʊ strˈeɪt ˈeɪhˌɛd
ˈɡoʊ ˈstreɪt ˈeɪˈhɛd
01

Tiếp tục đi về phía trước mà không rẽ ngang.

Keep moving forward without turning back.

继续直行,不要转弯

Ví dụ
02

Tiến hành luôn mà không đi lệch hướng

Proceed directly without any detours.

直接进行,不偏离轨道

Ví dụ
03

Tiến lên phía trước

Move forward

继续前行

Ví dụ