Bản dịch của từ Go to court trong tiếng Việt

Go to court

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go to court (Phrase)

ɡˈoʊtoʊkɹˌɔt
ɡˈoʊtoʊkɹˌɔt
01

Một phương pháp hoặc chiến lược thường xuyên được sử dụng trong một tình huống cụ thể.

A method or strategy that is regularly used in a particular situation.

Ví dụ

Using humor is my go-to court when I feel nervous.

Sử dụng hài hước là phương pháp mà tôi thường áp dụng khi cảm thấy lo lắng.

Avoiding eye contact is not a go-to court in interviews.

Tránh tiếp xúc mắt không phải là phương pháp mà người ta thường áp dụng trong phỏng vấn.

Is asking for clarification your go-to court when you don't understand?

Việc yêu cầu làm rõ là phương pháp mà bạn thường áp dụng khi không hiểu chuyện, phải không?

Using 'go to court' in every disagreement is not effective.

Sử dụng 'đi tòa' trong mọi mâu thuẫn không hiệu quả.

Should we always resort to 'go to court' for resolving disputes?

Liệu chúng ta có nên luôn áp dụng 'đi tòa' để giải quyết tranh chấp không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Go to court cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Go to court

Không có idiom phù hợp