Bản dịch của từ Go to court trong tiếng Việt
Go to court

Go to court (Phrase)
Một phương pháp hoặc chiến lược thường xuyên được sử dụng trong một tình huống cụ thể.
A method or strategy that is regularly used in a particular situation.
Using humor is my go-to court when I feel nervous.
Sử dụng hài hước là phương pháp mà tôi thường áp dụng khi cảm thấy lo lắng.
Avoiding eye contact is not a go-to court in interviews.
Tránh tiếp xúc mắt không phải là phương pháp mà người ta thường áp dụng trong phỏng vấn.
Is asking for clarification your go-to court when you don't understand?
Việc yêu cầu làm rõ là phương pháp mà bạn thường áp dụng khi không hiểu chuyện, phải không?
Using 'go to court' in every disagreement is not effective.
Sử dụng 'đi tòa' trong mọi mâu thuẫn không hiệu quả.
Should we always resort to 'go to court' for resolving disputes?
Liệu chúng ta có nên luôn áp dụng 'đi tòa' để giải quyết tranh chấp không?
Cụm từ "go to court" được hiểu là hành động tham gia vào quá trình xét xử tại tòa án để giải quyết tranh chấp hoặc yêu cầu bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Trong ngữ cảnh pháp lý, cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng các thuật ngữ pháp lý khác như "take legal action". Cả hai phiên bản đều mang hàm ý tương tự về việc theo đuổi quy trình pháp lý.
Cụm từ "go to court" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "court" xuất phát từ tiếng Latin "cohors", có nghĩa là "gian vệ" hoặc "đội quân". Qua thời gian, từ này đã phát triển để chỉ nơi tiến hành các thủ tục pháp lý. Ý nghĩa hiện tại thể hiện hành động tham gia vào quy trình pháp lý, khởi kiện hoặc bị kiện, liên quan chặt chẽ đến thẩm quyền và quyền lực của hệ thống tư pháp trong xã hội hiện đại.
Cụm từ "go to court" được sử dụng tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi các chủ đề liên quan đến pháp luật và hệ thống tư pháp thường xuất hiện. Trong Speaking và Writing, cụm từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề pháp lý, tranh chấp hoặc quy trình tố tụng. Ngoài ra, "go to court" còn phổ biến trong các tình huống pháp lý hàng ngày như khởi kiện, bảo vệ quyền lợi cá nhân và giải quyết tranh chấp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp