Bản dịch của từ Going-on trong tiếng Việt

Going-on

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Going-on(Noun)

ɡˈəʊɪŋˌɒn
ˈɡwɪŋˈɑn
01

Hành động tiếp tục làm gì đó

To keep doing something

继续做某事

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc trạng thái của sự việc

A situation or state of affairs

一种情形或事件的状态

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc tình huống đang diễn ra

An event or situation happening right now

正在发生的事情或情境

Ví dụ