Bản dịch của từ Goji trong tiếng Việt
Goji

Goji (Noun)
Một loại quả thuộc chi Lycium, thường được gọi là 'goji berry' (còn gọi là kỉ tử). Trái nhỏ màu đỏ (hoặc cam), thường được sấy khô và quảng bá là 'siêu trái cây' trong sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
A fruit in the genus Lycium especially in commercial products where it is promoted as a superfruit.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Goji, hay còn gọi là quả kỳ tử, là một loại quả nhỏ, đỏ tươi, có nguồn gốc từ châu Á, đặc biệt là Trung Quốc. Quả goji được biết đến với nhiều lợi ích sức khỏe, bao gồm khả năng chống oxy hóa và tăng cường miễn dịch. Từ "goji" chủ yếu được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng nói tiếng Anh.
Goji, hay còn gọi là quả kỳ tử, là một loại quả nhỏ, đỏ tươi, có nguồn gốc từ châu Á, đặc biệt là Trung Quốc. Quả goji được biết đến với nhiều lợi ích sức khỏe, bao gồm khả năng chống oxy hóa và tăng cường miễn dịch. Từ "goji" chủ yếu được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng nói tiếng Anh.
