Bản dịch của từ Goji trong tiếng Việt

Goji

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goji (Noun)

ɡˈoʊdʒi
ɡˈoʊdʒi
01

Một loại quả thuộc chi Lycium, thường được gọi là 'goji berry' (còn gọi là kỉ tử). Trái nhỏ màu đỏ (hoặc cam), thường được sấy khô và quảng bá là 'siêu trái cây' trong sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

A fruit in the genus Lycium especially in commercial products where it is promoted as a superfruit.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh