Bản dịch của từ Lycium trong tiếng Việt

Lycium

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lycium (Noun)

lˈɪsiəm
ˈɫɪsiəm
01

Chi thực vật gồm các loài cây bụi có gai thuộc họ cà, trong đó có các loài cho quả kỷ tử.

A genus of thorny shrubs in the nightshade family including plants that produce goji berries

Ví dụ