Bản dịch của từ Golden apple trong tiếng Việt

Golden apple

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golden apple(Noun)

ɡˈoʊldən ˈæpəl
ɡˈoʊldən ˈæpəl
01

Một loại quả táo có màu vàng, thường là trái táo trồng (cây táo) có vỏ và thịt màu vàng. Đây là cách mô tả quả táo màu vàng, giống táo vàng thường thấy trong vườn và cửa hàng.

A fruit typically produced by the cultivated apple tree that is yellow in color.

一种黄色的苹果果实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh