Bản dịch của từ Goldplate trong tiếng Việt

Goldplate

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goldplate(Noun)

ɡˈoʊldplˌeɪt
ɡˈoʊldplˌeɪt
01

Một tấm kim loại được phủ một lớp mỏng bằng vàng (không phải toàn bộ bằng vàng, chỉ là bề mặt được mạ vàng).

A metal plate covered with a thin layer of gold.

Ví dụ

Goldplate(Verb)

ɡˈoʊldplˌeɪt
ɡˈoʊldplˌeɪt
01

Phủ một lớp mỏng vàng lên bề mặt của vật gì đó.

To cover something with a thin layer of gold.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ