Bản dịch của từ Goo trong tiếng Việt
Goo

Goo (Noun)
Tính đa cảm quá mức, biểu hiện cảm xúc sướt mướt, sến súa hoặc ủy mị đến mức quá đáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "goo" được định nghĩa là một chất lỏng sền sệt, thường dính, có thể là thực phẩm hoặc không, như mứt hoặc keo. Trong tiếng Anh, "goo" thường được sử dụng để chỉ những chất có độ nhớt cao hoặc có tính chất dính. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt rõ ràng trong viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng ngày, "goo" có thể mang nghĩa hài hước hoặc thông thường hơn.
Họ từ
Từ "goo" được định nghĩa là một chất lỏng sền sệt, thường dính, có thể là thực phẩm hoặc không, như mứt hoặc keo. Trong tiếng Anh, "goo" thường được sử dụng để chỉ những chất có độ nhớt cao hoặc có tính chất dính. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt rõ ràng trong viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng ngày, "goo" có thể mang nghĩa hài hước hoặc thông thường hơn.
