goo
Noun
goo (Noun)
/gˈu/
/gˈu/
AI
Ví dụ
Các em bé chơi với chất nhầy trong buổi làm slime.The children played with goo during the slime-making activity.
Chất nhầy dính vào tay họ, tạo ra một tình huống lộn xộn nhưng vui vẻ.The goo stuck to their hands, creating a messy but fun situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tính đa cảm quá mức, biểu hiện cảm xúc sướt mướt, sến súa hoặc ủy mị đến mức quá đáng.
Ví dụ
Bộ phim đầy cảm xúc quá mức, làm cho việc xem trở nên khó khăn.The movie was filled with goo, making it hard to watch.
Bài phát biểu của cô ấy đầy cảm xúc quá mức, gây ra nước mắt từ khán giả.Her speech was full of goo, eliciting tears from the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của goo (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
goo | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "goo" được định nghĩa là một chất lỏng sền sệt, thường dính, có thể là thực phẩm hoặc không, như mứt hoặc keo. Trong tiếng Anh, "goo" thường được sử dụng để chỉ những chất có độ nhớt cao hoặc có tính chất dính. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt rõ ràng trong viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng ngày, "goo" có thể mang nghĩa hài hước hoặc thông thường hơn.