Bản dịch của từ Good deed trong tiếng Việt

Good deed

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good deed(Noun)

ɡˈʊdfˌid
ɡˈʊdfˌid
01

Hành động từ thiện hoặc giúp đỡ người khác, làm điều tốt để mang lại lợi ích cho người khác mà không mong đền đáp.

A charitable or helpful act.

Ví dụ

Good deed(Adjective)

ɡˈʊdfˌid
ɡˈʊdfˌid
01

Mang tính đạo đức cao, đúng đắn và đáng khen về mặt hành động hoặc phẩm chất — tức là tốt, công đức, có đức hạnh.

Morally excellent virtuous.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh