ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Good habit
MỘT hành động hoặc thói quen mà người ta thường xuyên thực hiện để phát triển bản thân
An action or habit that a person consistently practices, contributing to personal growth.
一种你经常参与、促进个人成长的行为或习惯
Một hành vi có lợi cho sức khỏe hoặc sự khỏe mạnh của bản thân
An action that benefits one's health or inner peace.
对自己健康或幸福有益的行为
Một thói quen hành động lặp đi lặp lại được xem là tích cực
Repetitive habits are considered positive.
重复的行为习惯被认为是积极的表现。