Bản dịch của từ Good old days trong tiếng Việt

Good old days

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good old days(Idiom)

01

Một khoảng thời gian trong quá khứ được nhớ đến là hạnh phúc, tốt đẹp hoặc thành công — thường dùng với sự hoài niệm, như “những ngày xưa tươi đẹp”.

A period of time in the past that is remembered as happy or successful.

怀旧的美好时光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh