Bản dịch của từ Good souls trong tiếng Việt

Good souls

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good souls(Noun)

ɡˈʊd sˈuːlz
ˈɡʊd ˈsuɫz
01

Những người có tấm lòng nhân hậu hoặc đầy lòng từ bi

Individuals who are kindhearted or compassionate

Ví dụ
02

Những cá nhân có phẩm hạnh tinh thần hoặc đạo đức

Mentally or morally virtuous individuals

Ví dụ
03

Những người làm việc tốt hoặc giúp đỡ người khác

People who do good deeds or help others

Ví dụ