Bản dịch của từ Goof-ups trong tiếng Việt

Goof-ups

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goof-ups(Noun)

ɡˈuːfˌʌps
ˈɡuˌfəps
01

Những sai lầm hoặc lỗi lầm thường xảy ra do bất cẩn hoặc thiếu chú ý

Mistakes or blunders often made carelessly or through lack of attention

Ví dụ