Bản dịch của từ Government paperwork trong tiếng Việt

Government paperwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Government paperwork(Noun)

ɡˈʌvənmənt pˈeɪpəwˌɜːk
ˈɡəvɝnmənt ˈpeɪpɝˌwɝk
01

Các giấy tờ chính thức cần thiết cho các thủ tục hành chính nhà nước

Official documents required for the government process

政府程序所需的官方文件

Ví dụ
02

Các ghi chép bằng văn bản liên quan đến việc quản lý các công việc công cộng

The documents are written regarding public works management.

这些文件涉及公共工作管理的相关内容。

Ví dụ
03

Tài liệu cần thiết để thực hiện chức năng của chính phủ

The necessary documents for executing the government's functions.

履行政府职能所需的文件资料

Ví dụ