Bản dịch của từ Gracilis trong tiếng Việt

Gracilis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gracilis(Noun)

gɹˈæsəlɪs
gɹˈæsəlɪs
01

Một cơ mảnh, nằm nông ở phía trong đùi (cơ khép dài mảnh), chạy dọc từ xương mu xuống mặt trong xương chày, giúp khép và làm gập đùi vào trong.

A slender superficial muscle of the inner thigh.

内侧的一条纤细肌肉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh