Bản dịch của từ Grad trong tiếng Việt

Grad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grad(Noun)

gɹˈæd
gɹˈæd
01

Viết tắt của “graduation” nghĩa là lễ tốt nghiệp hoặc việc tốt nghiệp (khi hoàn thành chương trình học). Dùng để chỉ buổi lễ trao bằng hoặc trạng thái đã tốt nghiệp.

Abbreviation of graduation.

Ví dụ
02

(trong hình học, lượng giác) là viết tắt của “gradian” — một đơn vị đo góc, trong đó một vòng tròn đầy đủ bằng 400 grad (mỗi grad bằng 1/400 vòng).

(geometry, trigonometry) Abbreviation of gradian.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ