Bản dịch của từ Graff trong tiếng Việt

Graff

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graff(Verb)

ɡræf
ɡræf
01

Động từ cổ (botany): dạng cổ của 'graft' — ghép (một phần của cây này sang cây khác để phát triển chung).

Botany archaic Alternative form of graft.

嫁接

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Graff(Noun)

ɡræf
ɡræf
01

Từ cổ trong thực vật học, dạng khác của “graft” — tức là thao tác ghép cành/ghép mắt hoặc bộ phận của cây này lên cây khác để chúng hợp nhất và phát triển.

Botany archaic Alternative form of graft.

植物嫁接的古老形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh