Bản dịch của từ Graft trong tiếng Việt

Graft

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graft (Noun)

gɹˈæft
gɹˈæft
01

Hành vi hối lộ hoặc các hành vi tham nhũng khác để đạt được lợi thế hoặc lợi ích bất hợp pháp trong chính trị hoặc kinh doanh.

Bribery and other corrupt practices used to secure illicit advantages or gains in politics or business.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mảnh mô sống (da, xương, mô khác) được ghép vào cơ thể qua phẫu thuật để thay thế hoặc sửa chữa phần tổn thương.

A piece of living tissue that is transplanted surgically.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

“Graft” (danh từ) trong nghĩa này chỉ “sự làm việc chăm chỉ, lao động cực nhọc, cống hiến công sức.”

Hard work.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một cành non hoặc mầm cây được ghép vào một vết rạch trên thân hoặc gốc của cây đang sống, từ đó cành nhận nhựa (dinh dưỡng) để phát triển.

A shoot or twig inserted into a slit on the trunk or stem of a living plant, from which it receives sap.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Graft (Verb)

gɹˈæft
gɹˈæft
01

Cấy ghép (một cành non hoặc nhánh cây) vào thân hoặc gốc cây khác để nó mọc nối và phát triển cùng cây chủ.

Insert (a shoot or twig) as a graft.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kết hợp hoặc ghép (một ý tưởng, hệ thống, v.v.) vào một cái khác, thường theo cách bị xem là không thích hợp hoặc không chính đáng.

Combine or integrate (an idea, system, etc.) with another, typically in a way considered inappropriate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kiếm tiền bằng cách gian lận, hối lộ hoặc những hành vi không trung thực; lợi dụng quyền lực hoặc mối quan hệ để trục lợi bất chính.

Make money by shady or dishonest means.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cấy ghép (mô sống) — đặt hoặc nối một mảnh mô từ chỗ này lên chỗ khác trong cơ thể để thay thế hoặc chữa lành vùng bị tổn thương.

Transplant (living tissue) as a graft.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Làm việc chăm chỉ, cần mẫn, lao động miệt mài để hoàn thành công việc hoặc đạt mục tiêu.

Work hard.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ