graft
graft (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Cấy ghép (mô sống) — đặt hoặc nối một mảnh mô từ chỗ này lên chỗ khác trong cơ thể để thay thế hoặc chữa lành vùng bị tổn thương.
Transplant (living tissue) as a graft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của graft (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | graft |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grafted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grafted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grafts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grafting |
graft (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một mảnh mô sống (da, xương, mô khác) được ghép vào cơ thể qua phẫu thuật để thay thế hoặc sửa chữa phần tổn thương.
A piece of living tissue that is transplanted surgically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của graft (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
graft | grafts |
Kết hợp từ của graft (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cấy da skin graft | Cấy da có thể cải thiện ngoại hình sau khi bị bỏng. Skin grafts can improve appearance after burns. |
công việc khó khăn hard graft | Lao động chăm chỉ là cần thiết cho thành công học thuật trong viết IELTS. Hard graft is essential for academic success in IELTS writing. |
cấy xương bone graft | Cấy xương giúp tái tạo xương. Bone graft helps in bone regeneration. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graft" có nghĩa là một phần của thực vật được cấy ghép vào một cây mẹ nhằm kích thích quá trình phát triển hoặc cải thiện đặc tính của cây đó. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế, "graft" chỉ hành vi tham nhũng, trong đó cá nhân lợi dụng quyền lực để trục lợi. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng "graft" trong trường hợp tham nhũng thường được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ.