Anh - Việt
grandly
Adverb
grandly (Adverb)
/gɹˈændli/
/gɹˈændli/
AI
Nghĩa 01 · một cách hoành tráng, ấn tượng, thể hiện quyền lực hoặc tầm quan trọng
một cách hoành tráng, ấn tượng, thể hiện quyền lực hoặc tầm quan trọng
in a way that is impressive and intended to show power or importance.
Ví dụ
Thị trưởng đã công bố kế hoạch trung tâm cộng đồng một cách hoành tráng tuần trước.The mayor grandly announced the new community center plans last week.
Cô ấy không trình bày thành tích của mình một cách hoành tráng trong cuộc họp.She did not grandly present her achievements during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Grandly" là một trạng từ trong tiếng Anh, thể hiện cách thức hành động một cách tráng lệ, lộng lẫy hoặc hùng vĩ. Từ này thường được sử dụng để miêu tả các sự kiện hoặc hành động có quy mô lớn, trang trọng và đầy ấn tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "grandly" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn hình thức viết; tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong giao tiếp hàng ngày.