Bản dịch của từ Grandsire trong tiếng Việt
Grandsire
Noun [U/C]

Grandsire(Noun)
ˈɡran(d)sʌɪə
ˈɡrændˌsaɪ(ə)r
01
Một phương pháp thay đổi chuông đặc biệt sử dụng số lượng chuông lẻ.
A particular method of change-ringing involving an odd number of bells.
Ví dụ
