Bản dịch của từ Granola trong tiếng Việt
Granola

Granola (Noun)
Một loại ngũ cốc ăn sáng kiểu granola, gồm yến mạch, hạt, quả khô và thường được nướng cùng mật ong hoặc đường, có vị giòn giống muesli.
A kind of breakfast cereal resembling muesli.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Granola là một loại thực phẩm được chế biến từ ngũ cốc (thường là yến mạch), được nướng với dầu và đường, thường có thêm hạt, trái cây khô hoặc mật ong. Granola phổ biến như một món ăn sáng hoặc đồ ăn nhẹ và được biết đến với giá trị dinh dưỡng cao do chứa chất xơ và protein. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm tùy vùng miền.
Granola là một loại thực phẩm được chế biến từ ngũ cốc (thường là yến mạch), được nướng với dầu và đường, thường có thêm hạt, trái cây khô hoặc mật ong. Granola phổ biến như một món ăn sáng hoặc đồ ăn nhẹ và được biết đến với giá trị dinh dưỡng cao do chứa chất xơ và protein. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm tùy vùng miền.
