Bản dịch của từ Muesli trong tiếng Việt

Muesli

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muesli (Noun)

mjˈulsi
mjˈulsi
01

Hỗn hợp ngũ cốc (thường là yến mạch và các loại ngũ cốc khác) trộn với trái cây sấy khô và hạt, thường ăn với sữa vào bữa sáng.

A mixture of oats and other cereals dried fruit and nuts eaten with milk at breakfast.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh