Bản dịch của từ Breakfast trong tiếng Việt
Breakfast

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Bữa sáng" là bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được tiêu thụ sau khi thức dậy. Từ "breakfast" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ việc "phá vỡ" (break) sự "nhịn ăn" (fast) qua đêm. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường không có sự khác biệt trong cách viết, nhưng cách phát âm có thể nhẹ nhàng và nhấn mạnh hơn. Ở tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được phát âm với âm mạnh hơn và nhanh hơn, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng.
Từ "breakfast" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ "break" và "fast". "Break" có nguồn gốc từ từ tiếng Đức cổ "brekan", có nghĩa là "bẻ gãy", trong khi "fast" xuất phát từ tiếng Anh cổ "fæsten", có nghĩa là "nhịn ăn". Ý nghĩa ban đầu của từ này là "bẻ gãy sự nhịn ăn", phản ánh thói quen ăn sáng đầu tiên sau một đêm không ăn. Sự phát triển lịch sử của từ này thể hiện vai trò văn hóa của bữa ăn sáng trong xã hội hiện đại.
Từ "breakfast" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các tài liệu chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe (Listening) và Đọc (Reading) khi đề cập đến văn hóa ẩm thực, thói quen sinh hoạt và chế độ dinh dưỡng. Trong phần Viết (Writing), từ này thường được sử dụng khi thảo luận về chủ đề bữa ăn và sức khỏe. Trong phần Nói (Speaking), "breakfast" thường xuất hiện khi người tham gia diễn đạt thói quen cá nhân hoặc mô tả một ngày điển hình. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh hàng ngày liên quan đến ẩm thực.
Họ từ
"Bữa sáng" là bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được tiêu thụ sau khi thức dậy. Từ "breakfast" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ việc "phá vỡ" (break) sự "nhịn ăn" (fast) qua đêm. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường không có sự khác biệt trong cách viết, nhưng cách phát âm có thể nhẹ nhàng và nhấn mạnh hơn. Ở tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được phát âm với âm mạnh hơn và nhanh hơn, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng.
Từ "breakfast" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ "break" và "fast". "Break" có nguồn gốc từ từ tiếng Đức cổ "brekan", có nghĩa là "bẻ gãy", trong khi "fast" xuất phát từ tiếng Anh cổ "fæsten", có nghĩa là "nhịn ăn". Ý nghĩa ban đầu của từ này là "bẻ gãy sự nhịn ăn", phản ánh thói quen ăn sáng đầu tiên sau một đêm không ăn. Sự phát triển lịch sử của từ này thể hiện vai trò văn hóa của bữa ăn sáng trong xã hội hiện đại.
Từ "breakfast" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các tài liệu chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe (Listening) và Đọc (Reading) khi đề cập đến văn hóa ẩm thực, thói quen sinh hoạt và chế độ dinh dưỡng. Trong phần Viết (Writing), từ này thường được sử dụng khi thảo luận về chủ đề bữa ăn và sức khỏe. Trong phần Nói (Speaking), "breakfast" thường xuất hiện khi người tham gia diễn đạt thói quen cá nhân hoặc mô tả một ngày điển hình. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh hàng ngày liên quan đến ẩm thực.
