Bản dịch của từ Breakfast trong tiếng Việt
Breakfast
NounVerb

Breakfast (Noun)
ˈbrek.fəst
ˈbrek.fəst
Breakfast (Verb)
bɹˈɛkfəst
bɹˈɛkfəst
01
Ăn bữa sáng; dùng bữa vào buổi sáng trước khi bắt đầu ngày mới.
Eat breakfast.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
