breakfast
breakfast (Noun)
Nghĩa 01
Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường ăn vào buổi sáng sau khi ngủ dậy.
Breakfast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của breakfast (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
breakfast | breakfasts |
Kết hợp từ của breakfast (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
buffet sáng buffet breakfast | Khách sạn cung cấp bữa sáng tự chọn mỗi sáng. The hotel offers a buffet breakfast every morning. |
bữa sáng sớm early breakfast | Cô ấy thích thưởng thức bữa sáng sớm với bạn bè. She enjoyed an early breakfast with her friends. |
bữa sáng khiêm tốn modest breakfast | Nhiều gia đình thưởng thức bữa sáng khiêm tốn vào cuối tuần. Many families enjoy a modest breakfast on weekends together. |
bữa sáng đầy đủ proper breakfast | Ăn sáng đúng cách giúp học sinh tập trung hơn trong lớp. Eating a proper breakfast helps students focus better in class. |
bữa sáng làm việc working breakfast | Nhóm đã có một bữa sáng làm việc để thảo luận về thời hạn dự án. The team had a working breakfast to discuss project deadlines. |
breakfast (Verb)
Nghĩa 01
Ăn bữa sáng; dùng bữa vào buổi sáng trước khi bắt đầu ngày mới.
Eat breakfast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bữa sáng" là bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được tiêu thụ sau khi thức dậy. Từ "breakfast" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ việc "phá vỡ" (break) sự "nhịn ăn" (fast) qua đêm. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường không có sự khác biệt trong cách viết, nhưng cách phát âm có thể nhẹ nhàng và nhấn mạnh hơn. Ở tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được phát âm với âm mạnh hơn và nhanh hơn, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng.