Bản dịch của từ Granted a medal trong tiếng Việt
Granted a medal
Phrase

Granted a medal(Phrase)
ɡrˈɑːntɪd ˈɑː mˈɛdəl
ˈɡræntɪd ˈɑ ˈmɛdəɫ
01
Ví dụ
02
Dưới đây là một dạng công nhận hoặc phần thưởng dưới hình thức huy chương
It is awarded a medal as a form of recognition or reward.
作为一种表彰或奖励的形式,授予一枚奖章
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt để chỉ việc gì đó được phép hoặc cho phép
A way of expressing that something has been permitted or accepted.
这是一个表示某事被允许或获准的表达方式
Ví dụ
