graver
Noun
graver (Noun)
/gɹˈeivɚ/
/gɹˈeivəɹ/
AI
Ví dụ
Người điêu khắc cẩn thận tạo ra họa tiết phức tạp trên tượng đá.The graver meticulously carved the intricate design on the marble statue.
Người điêu khắc nổi tiếng được ủy thác chạm trổ huy hiệu của gia đình hoàng gia.The famous graver was commissioned to engrave the royal family's coat of arms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ cổ, chỉ một loại đục khắc (mũi chạm kim loại) dùng để khắc tranh, khắc chữ hoặc chạm trổ trên kim loại, gỗ, đá.
(dated) a burin.
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng một cây đục để khắc những họa tiết tinh xảo trên kim loại.The artist used a graver to engrave intricate designs on metal.
Cây đục của thợ kim hoàn là không thể thiếu để tạo ra những họa tiết tinh tế trên trang sức.The jeweler's graver was essential for creating delicate patterns on jewelry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graver" trong tiếng Anh có nghĩa là người khắc hoặc máy khắc, thường được dùng để chỉ một cá nhân hoặc thiết bị chuyên dùng để tạo ra các hình ảnh hoặc chữ viết trên bề mặt cứng như kim loại hoặc đá. Trong tiếng Anh Mỹ, "graver" được sử dụng phổ biến trong ngành kim hoàn và nghệ thuật điêu khắc, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này ít gặp hơn và có thể thay thế bằng "engraver". Tuy nhiên, "graver" cũng có thể chỉ một công cụ khắc có phần nhọn.