Bản dịch của từ Graver trong tiếng Việt

Graver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graver(Noun)

gɹˈeivɚ
gɹˈeivəɹ
01

Từ cổ chỉ người chạm khắc, thợ khắc hoặc thợ điêu khắc — tức người chuyên khắc hình, chữ lên đá, kim loại hoặc vật liệu khác.

(obsolete) a carver, sculptor, or engraver.

雕刻师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cổ, chỉ một loại đục khắc (mũi chạm kim loại) dùng để khắc tranh, khắc chữ hoặc chạm trổ trên kim loại, gỗ, đá.

(dated) a burin.

雕刻刀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ