Anh - Việt
burin
Noun
burin (Noun)
/bjˈʊɹɪn/
/bjˈʊɹɪn/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng một burin để khắc những thiết kế tinh xảo lên kim loại.The artist used a burin to engrave intricate designs on metal.
Nhiều sinh viên không biết cách sử dụng burin một cách hiệu quả.Many students do not know how to use a burin effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Burin là một công cụ cầm tay, thường được làm bằng kim loại, được sử dụng chủ yếu trong nghệ thuật khắc và chế tác đồ vật. Công cụ này có đầu nhọn để tạo ra các nét khắc trong vật liệu như kim loại hoặc gỗ. Trong tiếng Anh, "burin" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách viết, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ ở từng vùng.