Bản dịch của từ Engraver trong tiếng Việt

Engraver

Verb Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engraver(Verb)

01

Để cắt, rạch hoặc khắc trên bề mặt.

To cut incise or carve onto a surface.

Ví dụ

Engraver(Noun)

ɪngɹˈeɪvɚ
ɪngɹˈeɪvɚ
01

Người thợ khắc, nhất là nghề nghiệp.

People who engrave especially as an occupation.

Ví dụ

Engraver(Noun Countable)

ɪngɹˈeɪvɚ
ɪngɹˈeɪvɚ
01

Người khắc văn bản hoặc hình ảnh lên một bề mặt.

A person who engraves text or images onto a surface.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ