Bản dịch của từ Engraver trong tiếng Việt

Engraver

Noun [U/C] Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engraver(Noun)

ɪngɹˈeɪvɚ
ɪngɹˈeɪvɚ
01

Người khắc (hình, chữ lên kim loại, gỗ, đá, hoặc bề mặt khác) — thường là nghề nghiệp làm công việc khắc để tạo hoa văn, chữ ký, tem, hoặc bản in.

People who engrave especially as an occupation.

雕刻师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Engraver(Noun Countable)

ɪngɹˈeɪvɚ
ɪngɹˈeɪvɚ
01

Người khắc chữ hoặc hình ảnh lên bề mặt (như kim loại, gỗ, đá hoặc thủy tinh) bằng dụng cụ hoặc máy móc để tạo bản in, trang trí hoặc ghi dấu.

A person who engraves text or images onto a surface.

雕刻者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Engraver(Verb)

01

(động từ) Khắc, chạm hoặc cắt một hình, chữ hoặc hoa văn lên bề mặt (như kim loại, gỗ, đá hoặc thủy tinh).

To cut incise or carve onto a surface.

在表面上刻、雕或切割图案或文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ