engraver
engraver (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
engraver (Noun)
Nghĩa 01
Người khắc (hình, chữ lên kim loại, gỗ, đá, hoặc bề mặt khác) — thường là nghề nghiệp làm công việc khắc để tạo hoa văn, chữ ký, tem, hoặc bản in.
People who engrave especially as an occupation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
engraver (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "engraver" (nghệ nhân khắc) chỉ người thực hiện công việc khắc hình hoặc chữ lên bề mặt vật liệu như kim loại, gỗ hoặc đá. Trong tiếng Anh Mỹ, "engraver" không có phiên bản khác, trong khi một số phương ngữ Anh Anh có thể sử dụng "engraver" với cách phát âm tương tự. Nghề khắc có vai trò quan trọng trong nghệ thuật, in ấn và sản xuất đồ trang sức, thể hiện tay nghề và sự sáng tạo của người nghệ nhân.