Bản dịch của từ Carver trong tiếng Việt
Carver

Carver (Noun)
(từ cổ, ít dùng) Người làm nghề mổ hoặc chặt thịt; thợ mổ thịt (tương đương butcher).
(dated) A butcher.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Carver" là danh từ chỉ người thực hiện việc chạm khắc hoặc tạo hình từ chất liệu cứng, chẳng hạn như gỗ hoặc đá. Từ này có thể chỉ đến người làm nghề điêu khắc chuyên nghiệp hoặc những ai tham gia vào công việc chạm khắc trong các hoạt động nghệ thuật hoặc thủ công. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, nơi "carver" có thể chỉ đến những nghệ nhân truyền thống hơn trong văn hóa Mỹ.
Họ từ
"Carver" là danh từ chỉ người thực hiện việc chạm khắc hoặc tạo hình từ chất liệu cứng, chẳng hạn như gỗ hoặc đá. Từ này có thể chỉ đến người làm nghề điêu khắc chuyên nghiệp hoặc những ai tham gia vào công việc chạm khắc trong các hoạt động nghệ thuật hoặc thủ công. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, nơi "carver" có thể chỉ đến những nghệ nhân truyền thống hơn trong văn hóa Mỹ.
