carver
Noun
carver (Noun)
/kˈɑɹvɚ/
/kˈɑɹvəɹ/
AI
Nghĩa 01
(từ cổ, ít dùng) Người làm nghề mổ hoặc chặt thịt; thợ mổ thịt (tương đương butcher).
(dated) A butcher.
Ví dụ
Người thợ thịt ở chợ địa phương rất giỏi nghề của mình.The carver at the local market was skilled in his trade.
Người thợ thịt chuẩn bị những miếng thịt tươi cho khách hàng.The carver prepared fresh cuts of meat for the customers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người thợ điêu khéo léo đã tạo ra những tác phẩm điêu khắc gỗ phức tạp cho triển lãm.The talented carver crafted intricate wooden sculptures for the exhibition.
Người thợ điêu địa phương đã được ủy thác tạo ra một bức tượng cho công viên.The local carver was commissioned to create a statue for the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người điều khiển giúp người mới học cách thực hiện quãng vòng mượt mà.The carver helped beginners learn how to make smooth turns.
Cô ấy mua một con carver mới để cải thiện kỹ thuật trượt tuyết của mình.She bought a new carver to improve her skiing technique.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Carver" là danh từ chỉ người thực hiện việc chạm khắc hoặc tạo hình từ chất liệu cứng, chẳng hạn như gỗ hoặc đá. Từ này có thể chỉ đến người làm nghề điêu khắc chuyên nghiệp hoặc những ai tham gia vào công việc chạm khắc trong các hoạt động nghệ thuật hoặc thủ công. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, nơi "carver" có thể chỉ đến những nghệ nhân truyền thống hơn trong văn hóa Mỹ.