graves
graves (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của 'grave' nghĩa là các ngôi mộ — những nơi chôn người đã chết.
plural of grave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của graves (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grave | graves |
graves (Verb)
Nghĩa 01
Động từ “graves” là dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ “grave”. Trong tiếng Anh, “grave” (động từ) nghĩa là "chôn (một người hoặc động vật đã chết)" hoặc "đặt vào mộ". Do đó “graves” có nghĩa là "(anh ấy/cô ấy/nó) chôn (ai đó)" hoặc "(ai đó) đặt vào mộ".
thirdperson singular simple present indicative of grave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graves" là danh từ số nhiều chỉ những mồ mả, nơi chôn cất xác chết. Trong tiếng Anh, "grave" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ý nghĩa biểu trưng cho cái chết và sự yên nghỉ vĩnh hằng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với từ này; cả hai đều phát âm là /ɡreɪv/ và sử dụng viết như nhau. Tuy nhiên, cách thức sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh văn hóa và tôn giáo, đặc biệt trong các nghi lễ liên quan đến người đã khuất.