Bản dịch của từ Grease wheels trong tiếng Việt

Grease wheels

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grease wheels(Verb)

ɡɹˈis wˈilz
ɡɹˈis wˈilz
01

Làm cho việc gì đó diễn ra dễ dàng hoặc nhanh hơn; tạo điều kiện, thúc đẩy quy trình để đạt được kết quả mong muốn.

To facilitate or speed up a process.

促进进程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grease wheels(Noun)

ɡɹˈis wˈilz
ɡɹˈis wˈilz
01

Tiền hoặc khoản hối lộ bí mật trả cho ai đó để họ cung cấp thông tin nội bộ hoặc thực hiện dịch vụ bất hợp pháp hoặc không chính thức.

Illicit payments made for confidential information or services.

贿赂以获得保密信息或服务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh