Bản dịch của từ Greater range trong tiếng Việt

Greater range

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greater range(Noun)

ɡrˈiːtɐ ʁˈændʒ
ˈɡritɝ ˈreɪndʒ
01

Nhiều sự lựa chọn hoặc tùy chọn đa dạng hơn

More diverse options available

提供更多样化的选择

Ví dụ
02

Mức độ biến động hoặc phạm vi của các khả năng khác nhau

The degree to which something can change or the range of possibilities.

某事的变动范围或可能性的幅度

Ví dụ
03

Sự chênh lệch giữa giá trị cao nhất và thấp nhất trong một tập hợp

The difference between the highest and lowest values in a set.

一个集合中最高值和最低值之间的差距。

Ví dụ