Bản dịch của từ Greenery trong tiếng Việt
Greenery
Noun [U/C]

Greenery(Noun)
grˈiːnəri
ˈɡrinɝi
Ví dụ
02
Thảm thực vật xanh mướt, đặc biệt là cỏ, cây và các loại thực vật khác
Lush greenery, especially grass, trees, and other plants
郁郁葱葱的绿色植被,特别是草本植物、树木和各种植物
Ví dụ
03
Màu xanh lá cây hoặc sắc thái xanh
Blue or turquoise
一种绿色的颜色或色调
Ví dụ
