Anh - Việt

Bản dịch của từ Greenery trong tiếng Việt

greenery

Noun Uncountable

greenery (Noun Uncountable)

/gɹˈinɚi/
/gɹˈinəɹi/
AI

Nghĩa 01

Tập hợp cây cối, cây bụi và thảm thực vật xanh ở một khu vực; màu xanh của cây cối làm không gian thêm tươi mát.

the plants and trees in an area.

Ví dụ
Công viên đầy cây xanh mướt.The park is filled with lush greenery.
Cô ấy thích đi dạo giữa cây xanh trong vườn thực vật.She loves to walk among the greenery in botanical gardens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh