Bản dịch của từ Lush trong tiếng Việt

Lush

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lush(Adjective)

ləʃ
lˈʌʃ
01

Trong ngữ cảnh này, “lush” mô tả một người hấp dẫn về mặt tình dục, gợi cảm, khiến người khác có cảm giác khao khát hoặc bị thu hút về mặt thể xác.

Sexually attractive.

性感的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả cây cối, cỏ hoa phát triển dày, xanh tươi và mượt mà; cảnh vật có cây cối um tùm, sum suê.

Of vegetation especially grass growing luxuriantly.

植物茂盛,草木繁茂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Lush (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Lush

Tươi

Lusher

Lusher

Lushest

Lushest

Lush(Verb)

ləʃ
lˈʌʃ
01

Khiến ai đó say rượu; làm cho người khác mất tỉnh táo vì uống rượu (làm say).

Make someone drunk.

使醉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Lush (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lush

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lushed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lushed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lushes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lushing

Lush(Noun)

ləʃ
lˈʌʃ
01

Một người hay uống rượu, đặc biệt là người nghiện rượu hoặc uống nhiều thường xuyên.

A heavy drinker especially a habitual one.

酗酒者

lush nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Lush (Noun)

SingularPlural

Lush

Lushes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ