Bản dịch của từ Greenstone trong tiếng Việt

Greenstone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greenstone(Noun)

gɹˈinstoʊn
gɹˈinstoʊn
01

Một loại đá núi lửa có màu xanh lục, chứa các khoáng vật như feldspar (thạch anh lẫn kiềm) và hornblende (một loại amphibole). Thường gọi chung là đá xanh có nguồn gốc magmát.

A greenish igneous rock containing feldspar and hornblende.

一种含有长石和角闪石的绿色火成岩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh