Bản dịch của từ Greenstone trong tiếng Việt
Greenstone

Greenstone (Noun)
Một loại đá núi lửa có màu xanh lục, chứa các khoáng vật như feldspar (thạch anh lẫn kiềm) và hornblende (một loại amphibole). Thường gọi chung là đá xanh có nguồn gốc magmát.
A greenish igneous rock containing feldspar and hornblende.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Greenstone là một thuật ngữ địa chất chỉ loại đá magmatite có màu xanh đặc trưng, chủ yếu gặp ở các dạng đá biến chất. Greenstone thường chứa các khoáng chất như amphibole và pyroxene, và thường được tìm thấy trong các môi trường địa chất cổ xưa. Ở tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh và Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Greenstone cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa, như trong nghệ thuật chế tác trang sức ở một số nền văn hóa bản địa.
Greenstone là một thuật ngữ địa chất chỉ loại đá magmatite có màu xanh đặc trưng, chủ yếu gặp ở các dạng đá biến chất. Greenstone thường chứa các khoáng chất như amphibole và pyroxene, và thường được tìm thấy trong các môi trường địa chất cổ xưa. Ở tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh và Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Greenstone cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa, như trong nghệ thuật chế tác trang sức ở một số nền văn hóa bản địa.
