Bản dịch của từ Hornblende trong tiếng Việt
Hornblende

Hornblende (Noun)
Một khoáng vật có màu nâu sẫm, đen hoặc xanh, thuộc nhóm silicat chứa canxi, magiê và sắt, thường xuất hiện trong nhiều loại đá magma (dác, bazan...) và đá biến chất.
A dark brown black or green mineral consisting of a silicate of calcium magnesium and iron occurring in many igneous and metamorphic rocks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hornblende là một silicat khoáng sản thuộc nhóm amfibole, phổ biến trong đá lửa và đá biến chất. Thành phần chính của hornblende bao gồm silic, nhôm, sắt, magnesi và canxi, tạo thành các tinh thể có màu xanh, nâu hoặc đen. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong từ ngữ này, cả hai đều sử dụng "hornblende". Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, hornblende có thể được đề cập với các chỉ định khác như "amphibole" để nhấn mạnh tính chất hóa học hoặc cấu trúc của nó.
Hornblende là một silicat khoáng sản thuộc nhóm amfibole, phổ biến trong đá lửa và đá biến chất. Thành phần chính của hornblende bao gồm silic, nhôm, sắt, magnesi và canxi, tạo thành các tinh thể có màu xanh, nâu hoặc đen. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong từ ngữ này, cả hai đều sử dụng "hornblende". Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, hornblende có thể được đề cập với các chỉ định khác như "amphibole" để nhấn mạnh tính chất hóa học hoặc cấu trúc của nó.
