Bản dịch của từ Hornblende trong tiếng Việt

Hornblende

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hornblende(Noun)

hˈɔɹnblɛnd
hˈɑɹnblɛnd
01

Một khoáng vật có màu nâu sẫm, đen hoặc xanh, thuộc nhóm silicat chứa canxi, magiê và sắt, thường xuất hiện trong nhiều loại đá magma (dác, bazan...) và đá biến chất.

A dark brown black or green mineral consisting of a silicate of calcium magnesium and iron occurring in many igneous and metamorphic rocks.

一种深棕色、黑色或绿色的矿物,含有钙、镁和铁的硅酸盐,常见于火成岩和变质岩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ