Bản dịch của từ Grim trong tiếng Việt
Grim

Grim(Adjective)
Diễn tả một nơi (hoặc cảnh) không hấp dẫn, ảm đạm, gợi cảm giác khó chịu hoặc khiến người ta thấy chán nản và e ngại — thường là tối tăm, lạnh lẽo, nghiêm trọng hoặc đáng sợ.
Especially of a place unattractive or forbidding.
阴郁的地方,令人不快或恐惧。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nặng nề, nghiêm trọng hoặc ảm đạm — thường dùng để mô tả không khí, biểu cảm hoặc tình huống rất nghiêm túc, u ám, ít hy vọng.
Very serious or gloomy.
非常严肃或阴沉的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Grim (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Grim Grim | Grimmer Xám xịt | Grimmest Grimmest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "grim" thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó gây cảm giác nghiêm trọng, nghiêm khắc hoặc u ám, thường liên quan đến tình huống khó khăn hoặc tổn thương. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "grim" giữ nguyên nghĩa nhưng có thể thấy sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu phát âm, với tiếng Anh Anh nhấn âm đầu hơn. Ví dụ, "grim" có thể chỉ một biểu cảm trên khuôn mặt hoặc cảnh tượng ảm đạm, thể hiện sự nghiêm túc và thiếu sự hy vọng.
Từ "grim" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "grim", mang nghĩa là "dữ tợn" hoặc "khó chịu", và có thể có liên quan đến từ gốc Bắc Âu "grimr", có nghĩa là "khuôn mặt hung dữ" hay "nụ cười gượng gạo". Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để mô tả những tình huống tăm tối, u ám. Ngày nay, "grim" vẫn giữ nguyên nghĩa liên quan đến sự nghiêm trọng và cảm giác không thoải mái, thể hiện sự tăm tối trong bối cảnh tâm lý và vật lý.
Từ "grim" thường xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, khi diễn tả cảm xúc tiêu cực hoặc tình hình khó khăn. Trong Speaking và Writing, "grim" được sử dụng để chỉ ra sự tăm tối, nghiêm trọng trong tình huống hay ý tưởng. Ngữ cảnh phổ biến bao gồm mô tả tình trạng xã hội, các vấn đề môi trường hoặc tâm trạng trong văn học. Từ này thể hiện sắc thái sâu sắc về sự bi quan và thiếu hy vọng.
Họ từ
Từ "grim" thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó gây cảm giác nghiêm trọng, nghiêm khắc hoặc u ám, thường liên quan đến tình huống khó khăn hoặc tổn thương. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "grim" giữ nguyên nghĩa nhưng có thể thấy sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu phát âm, với tiếng Anh Anh nhấn âm đầu hơn. Ví dụ, "grim" có thể chỉ một biểu cảm trên khuôn mặt hoặc cảnh tượng ảm đạm, thể hiện sự nghiêm túc và thiếu sự hy vọng.
Từ "grim" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "grim", mang nghĩa là "dữ tợn" hoặc "khó chịu", và có thể có liên quan đến từ gốc Bắc Âu "grimr", có nghĩa là "khuôn mặt hung dữ" hay "nụ cười gượng gạo". Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để mô tả những tình huống tăm tối, u ám. Ngày nay, "grim" vẫn giữ nguyên nghĩa liên quan đến sự nghiêm trọng và cảm giác không thoải mái, thể hiện sự tăm tối trong bối cảnh tâm lý và vật lý.
Từ "grim" thường xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, khi diễn tả cảm xúc tiêu cực hoặc tình hình khó khăn. Trong Speaking và Writing, "grim" được sử dụng để chỉ ra sự tăm tối, nghiêm trọng trong tình huống hay ý tưởng. Ngữ cảnh phổ biến bao gồm mô tả tình trạng xã hội, các vấn đề môi trường hoặc tâm trạng trong văn học. Từ này thể hiện sắc thái sâu sắc về sự bi quan và thiếu hy vọng.
