Bản dịch của từ Grim trong tiếng Việt

Grim

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grim(Adjective)

gɹɪm
gɹˈɪm
01

Diễn tả một nơi (hoặc cảnh) không hấp dẫn, ảm đạm, gợi cảm giác khó chịu hoặc khiến người ta thấy chán nản và e ngại — thường là tối tăm, lạnh lẽo, nghiêm trọng hoặc đáng sợ.

Especially of a place unattractive or forbidding.

阴郁的地方,令人不快或恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nặng nề, nghiêm trọng hoặc ảm đạm — thường dùng để mô tả không khí, biểu cảm hoặc tình huống rất nghiêm túc, u ám, ít hy vọng.

Very serious or gloomy.

非常严肃或阴沉的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Grim (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Grim

Grim

Grimmer

Xám xịt

Grimmest

Grimmest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ