Bản dịch của từ Grim act trong tiếng Việt

Grim act

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grim act(Noun)

ɡrˈɪm ˈækt
ˈɡrɪm ˈækt
01

Một tình huống khó khăn hoặc không thoải mái

A difficult or unpleasant situation

Ví dụ
02

Một hành động có hậu quả nghiêm trọng.

A deed that involves serious consequences

Ví dụ
03

Một hành động khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc.

An act that is harsh or severe

Ví dụ