Bản dịch của từ Grinner trong tiếng Việt

Grinner

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grinner(Noun)

ɡɹˈɪnɚ
ɡɹˈɪnɚ
01

Người mỉm cười rộng, người hay cười lộ răng (mỉm cười kiểu tươi cười hoặc hơi nhếch môi). Nghĩa đơn giản: một người đang cười mỉm, thường thấy rõ nét cười trên mặt.

A person who grins.

微笑的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grinner(Verb)

ɡɹˈɪnɚ
ɡɹˈɪnɚ
01

Cười toe toét; mỉm cười rất rộng và thoải mái, thường để lộ răng, có thể hơi vô tư hoặc thiếu kiềm chế.

Smile broadly especially in an unrestrained manner.

露齿而笑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ