Bản dịch của từ Grip me trong tiếng Việt

Grip me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grip me(Phrase)

ɡrˈɪp mˈɛ
ˈɡrɪp ˈmɛ
01

Để thu hút sự chú ý hoặc cảm xúc của ai đó một cách mạnh mẽ.

To engage someones attention or emotions intensely

Ví dụ
02

Có ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc tác động lớn đến ai đó

To have a strong influence or effect on someone

Ví dụ
03

Ôm chặt ai đó

To hold or grasp someone tightly

Ví dụ