ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Grip
Khả năng giữ chặt vật gì đó
The ability to grip or hold onto something tightly.
抓紧某物的能力
Một cách hoặc phương pháp cầm nắm hoặc giữ chặt vật gì đó
The way or technique of gripping or holding an object
握持的方法或手段
Sự giữ chặt hoặc nắm chặt
A clenched fist
牢牢握住或紧握
Nắm chặt hoặc giữ chặt
A firm grip or holding on tightly
紧握不放的抓牢
Có sức ảnh hưởng mạnh mẽ về cảm xúc hoặc tinh thần đối với ai đó
The ability to grip something firmly
对某人产生强烈的情感或心理影响
Nắm chặt và giữ vững
A method or means of grasping or holding onto something.
一种用来拿取或握住某物的方法或工具。