Bản dịch của từ Grist for the gossip mill trong tiếng Việt

Grist for the gossip mill

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grist for the gossip mill(Phrase)

ɡɹɨstfˈɔɹstəfsələst
ɡɹɨstfˈɔɹstəfsələst
01

Một chủ đề hoặc thông tin mà người ta có thể dùng để bắt đầu hoặc tiếp sức cho tin đồn; thứ khiến người ta buôn chuyện nhiều hơn.

A topic or piece of information that can be used for starting or fueling gossip.

引发闲话的话题或信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh