Bản dịch của từ Groundskeeper trong tiếng Việt
Groundskeeper

Groundskeeper (Noun)
Người chịu trách nhiệm chăm sóc, bảo trì và giữ gìn sân thể thao, công viên hoặc khuôn viên của trường học hoặc cơ quan; người quản lý sân bãi (ví dụ: cắt cỏ, tưới cây, dọn dẹp).
A person who maintains a sports ground a park or the grounds of a school or other institution a groundsman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "groundskeeper" chỉ người có nhiệm vụ duy trì và quản lý không gian ngoài trời, thường là khuôn viên của trường học, công viên hoặc cơ sở thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với nghĩa như vậy. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thêm các thuật ngữ khác như "gardener" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sự khác biệt trong phát âm chủ yếu nằm ở ngữ điệu nhưng về cơ bản ý nghĩa và cách viết đều tương tự.
Từ "groundskeeper" chỉ người có nhiệm vụ duy trì và quản lý không gian ngoài trời, thường là khuôn viên của trường học, công viên hoặc cơ sở thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với nghĩa như vậy. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thêm các thuật ngữ khác như "gardener" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sự khác biệt trong phát âm chủ yếu nằm ở ngữ điệu nhưng về cơ bản ý nghĩa và cách viết đều tương tự.
